Bỏ qua đến nội dung chính
Onepass

Điều khoản Dịch vụ

Cập nhật lần cuối: ngày 17 tháng 05 năm 2026

Điều khoản Dịch vụ này ("Điều khoản" hoặc "ToS") điều chỉnh việc truy cập, đăng ký, mua vé, sử dụng, tích hợp hoặc khai thác các sản phẩm, dịch vụ, website, ứng dụng, nền tảng marketplace, hệ thống ticketing engine, công cụ quản trị, API, dashboard, phần mềm, hạ tầng check-in và các giải pháp công nghệ sự kiện do Onepass cung cấp (gọi chung là "Dịch vụ").

Bằng việc truy cập hoặc sử dụng Dịch vụ, bạn xác nhận rằng bạn đã đọc, hiểu và đồng ý bị ràng buộc bởi Điều khoản này cùng với các chính sách, phụ lục, thỏa thuận và tài liệu được dẫn chiếu tại đây.

Nếu bạn không đồng ý với Điều khoản này, bạn không được truy cập hoặc sử dụng Dịch vụ.

Điều 1. Giải thích từ ngữ

1.1. "Onepass" là nền tảng marketplace và hệ sinh thái công nghệ do chúng tôi vận hành nhằm kết nối Organizer, Venue, Attendee/Fan, đối tác và các bên liên quan trong hoạt động sự kiện, trải nghiệm, vé và quyền tham gia.

1.2. "OneTicket" là nền tảng ticketing engine và các sản phẩm SaaS/event technology do Onepass cung cấp, bao gồm nhưng không giới hạn ở tạo sự kiện, cấu hình vé, QR code, check-in, seatmap, analytics, CRM, API, tích hợp, automation, báo cáo và các tính năng hỗ trợ vận hành sự kiện.

1.3. "Dịch vụ" là toàn bộ website, ứng dụng, phần mềm, dashboard, API, marketplace, các module OneTicket, các tính năng hỗ trợ giao dịch, dữ liệu, tích hợp và dịch vụ liên quan do Onepass cung cấp theo từng gói, từng chính sách hoặc từng thỏa thuận áp dụng.

1.4. "Người dùng" hoặc "User" là bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào truy cập hoặc sử dụng Dịch vụ.

1.5. "Attendee" / "Fan" / "Buyer" là người mua vé, nhận vé, sở hữu vé, đăng ký tham dự hoặc sử dụng quyền tham gia một sự kiện hoặc trải nghiệm được cung cấp thông qua Dịch vụ.

1.6. "Organizer" là cá nhân hoặc tổ chức tạo sự kiện, đăng bán vé, sử dụng Onepass Marketplace, OneTicket hoặc bất kỳ sản phẩm nào của Onepass để tổ chức, phân phối, vận hành hoặc quản trị sự kiện, trải nghiệm hoặc hoạt động liên quan.

1.7. "Venue" là đơn vị sở hữu, quản lý, vận hành hoặc khai thác địa điểm nơi diễn ra sự kiện, hoặc đơn vị được cấp quyền tham gia vào quá trình quản trị chỗ ngồi, kiểm soát ra vào, hỗ trợ vận hành hoặc xử lý dữ liệu phục vụ sự kiện.

1.8. "Sự kiện" hoặc "Event" là bất kỳ chương trình, buổi biểu diễn, hoạt động giải trí, hội nghị, hội thảo, activation, triển lãm, thể thao, du lịch, hospitality, F&B experience, access pass, membership event hoặc hoạt động tương tự được niêm yết, bán, quản lý hoặc vận hành thông qua Dịch vụ.

1.9. "Vé" hoặc "Ticket" là xác nhận điện tử hoặc hình thức tham gia hợp lệ do hệ thống phát hành hoặc ghi nhận theo cấu hình của Organizer và/hoặc Onepass.

1.10. "Thỏa thuận áp dụng" là bất kỳ hợp đồng, Organizer Agreement, Merchant Agreement, Master Services Agreement, Order Form, Statement of Work, Service Order, SLA, DPA, phụ lục thương mại, phụ lục kỹ thuật, chính sách hoặc tài liệu ràng buộc nào giữa Onepass và một hoặc nhiều bên sử dụng Dịch vụ.

1.11. "Nội dung Người dùng" là tất cả dữ liệu, thông tin, văn bản, hình ảnh, video, mô tả, logo, nhãn hiệu, danh sách khách mời, seatmap, thông điệp truyền thông, phản hồi, bình luận hoặc tài liệu khác do Người dùng tải lên, cung cấp, cấu hình hoặc cho phép hiển thị trên Dịch vụ.

1.12. "Dữ liệu" là mọi dữ liệu được tạo ra, thu thập, lưu trữ, xử lý, truyền tải hoặc hiển thị thông qua Dịch vụ, bao gồm dữ liệu tài khoản, dữ liệu giao dịch, dữ liệu attendee, dữ liệu kỹ thuật, dữ liệu phân tích và dữ liệu tích hợp.

Điều 2. Phạm vi áp dụng

2.1. Điều khoản này áp dụng cho tất cả Người dùng sử dụng Dịch vụ, trừ trường hợp có thỏa thuận riêng bằng văn bản quy định khác.

2.2. Đối với Organizer, Venue, khách hàng doanh nghiệp, đối tác tích hợp hoặc bên sử dụng OneTicket theo mô hình SaaS/Enterprise, ngoài Điều khoản này còn có thể áp dụng thêm một hoặc nhiều Thỏa thuận áp dụng khác.

2.3. Trong trường hợp có mâu thuẫn giữa Điều khoản này và một Thỏa thuận áp dụng được ký kết hoặc chấp thuận hợp lệ giữa các bên, thứ tự ưu tiên sẽ được xác định theo Điều 28 của Điều khoản này, trừ khi tài liệu liên quan quy định khác.

Điều 3. Bản chất Dịch vụ và vai trò của Onepass

3.1. Onepass là nhà cung cấp nền tảng công nghệ, công cụ vận hành, hạ tầng giao dịch, phần mềm và các giải pháp hỗ trợ liên quan đến sự kiện, ticketing và trải nghiệm.

3.2. Tùy theo từng Dịch vụ, Onepass có thể hoạt động với tư cách:

• Đơn vị vận hành nền tảng marketplace;

• Nhà cung cấp phần mềm hoặc SaaS;

• Đơn vị hỗ trợ xử lý giao dịch;

• Bên cung cấp hạ tầng check-in, seatmap, tích hợp hoặc vận hành;

• Đại lý giới hạn cho một số mục đích nhất định;

• Hoặc vai trò khác được nêu rõ trong Thỏa thuận áp dụng.

3.3. Trừ khi được quy định rõ bằng văn bản, Onepass không mặc nhiên là bên tổ chức, đồng tổ chức, đại diện pháp lý, đơn vị bảo lãnh chất lượng hoặc bên chịu trách nhiệm chính đối với nội dung, tính hợp pháp, an toàn, giấy phép hoặc việc thực hiện của từng Sự kiện cụ thể.

3.4. Tùy theo cấu trúc dịch vụ, hợp đồng mua bán vé, quyền tham gia hoặc quan hệ thương mại liên quan đến Sự kiện có thể được hình thành trực tiếp giữa Buyer và Organizer, hoặc theo mô hình khác được công bố trên nền tảng hoặc quy định trong Thỏa thuận áp dụng.

Điều 4. Điều kiện sử dụng Dịch vụ

4.1. Bạn chỉ được sử dụng Dịch vụ nếu có đầy đủ năng lực hành vi dân sự hoặc năng lực pháp lý để giao kết và thực hiện các nghĩa vụ theo Điều khoản này.

4.2. Nếu bạn sử dụng Dịch vụ nhân danh một tổ chức, bạn cam kết có đầy đủ thẩm quyền để ràng buộc tổ chức đó.

4.3. Onepass có quyền từ chối cung cấp Dịch vụ, yêu cầu xác minh bổ sung hoặc giới hạn quyền truy cập của bất kỳ Người dùng nào nếu xét thấy cần thiết để tuân thủ pháp luật, quản trị rủi ro, phòng chống gian lận hoặc bảo vệ hệ thống.

Điều 5. Tài khoản người dùng

5.1. Một số Dịch vụ yêu cầu bạn tạo Tài khoản. Bạn phải cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác, trung thực và cập nhật.

5.2. Bạn chịu trách nhiệm bảo mật thông tin đăng nhập, OTP, khóa truy cập, API key, thiết bị và mọi hoạt động phát sinh từ Tài khoản của mình, trừ trường hợp do lỗi hoàn toàn thuộc về Onepass.

5.3. Bạn phải thông báo ngay cho Onepass nếu phát hiện hoặc nghi ngờ có truy cập trái phép, lộ thông tin, gian lận hoặc vi phạm bảo mật liên quan đến Tài khoản của mình.

5.4. Onepass có quyền khóa, tạm khóa, giới hạn hoặc chấm dứt Tài khoản nếu phát hiện thông tin sai lệch, hành vi bất thường, nghi ngờ gian lận, tranh chấp sở hữu tài khoản hoặc vi phạm Điều khoản này.

Điều 6. Quy tắc sử dụng chung

6.1. Người dùng không được sử dụng Dịch vụ để:

• Vi phạm pháp luật hoặc xâm phạm quyền của bên thứ ba;

• Tạo sự kiện giả, giao dịch giả, hành vi lừa đảo hoặc hành vi che giấu dòng tiền;

• Phát tán mã độc, xâm nhập, phá hoại, dò quét hoặc khai thác trái phép hệ thống;

• Sử dụng bot, tool, scraping, crawling hoặc công nghệ tự động trái phép để truy cập, thu thập dữ liệu hoặc chiếm dụng tài nguyên hệ thống;

• Sao chép, reverse engineer, giải mã, tái tạo hoặc khai thác trái phép phần mềm và hạ tầng của Onepass;

• Mua gom vé, đầu cơ vé, bán lại trái phép hoặc lạm dụng quyền mua;

• Tải lên nội dung sai sự thật, xúc phạm, vi phạm đạo đức xã hội, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc trái với quy định pháp luật. Những hạn chế như anti-scraping, anti-bot và misuse là điều khoản tiêu chuẩn trong các ToS tham chiếu.

6.2. Onepass có quyền áp dụng biện pháp kỹ thuật, nghiệp vụ và thương mại để ngăn chặn các hành vi nêu trên, bao gồm nhưng không giới hạn ở rate limit, xác minh bổ sung, tạm giữ giao dịch, hủy vé, giới hạn truy cập hoặc khóa tài khoản.

Điều 7. Quy định đối với Attendee/Fan/Buyer

7.1. Buyer có trách nhiệm kiểm tra đầy đủ thông tin Sự kiện, loại vé, điều kiện tham dự, điều kiện hoàn/hủy, thời gian, địa điểm, đối tượng áp dụng, giới hạn sử dụng và các thông tin liên quan trước khi xác nhận giao dịch.

7.2. Quyền vào cửa, quyền sử dụng Vé và điều kiện tham dự có thể phụ thuộc vào chính sách của Organizer, Venue, yêu cầu an ninh, sức chứa, điều kiện độ tuổi, giấy tờ nhận diện, thời gian mở cổng và các quy định khác được thông báo cho Sự kiện. Các nền tảng ticketing quốc tế thường quy định rất rõ rằng quyền admission cuối cùng chịu ảnh hưởng bởi organizer và venue.

7.3. Buyer phải tự bảo quản Vé, mã QR, email xác nhận, mã đơn hàng, tài khoản nhận vé và các thông tin liên quan.

7.4. Trừ khi tính năng chuyển vé, đổi tên, resale hoặc cơ chế khác được Onepass và/hoặc Organizer kích hoạt, Buyer không được tự ý chuyển nhượng hoặc khai thác Vé ngoài phạm vi được phép.

7.5. Việc mua Vé không đồng nghĩa với việc Buyer được bảo đảm tham gia Sự kiện trong mọi trường hợp nếu không đáp ứng các điều kiện vào cửa, điều kiện pháp lý hoặc điều kiện vận hành do Organizer hoặc Venue đặt ra.

Điều 8. Quy định đối với Organizer

8.1. Organizer chịu trách nhiệm về tính hợp pháp, tính chính xác và tính đầy đủ của Sự kiện, nội dung niêm yết, thông tin thương mại, tài liệu quảng bá và tất cả cam kết đưa ra với Buyer.

8.2. Organizer cam kết đã có hoặc sẽ tự chịu trách nhiệm xin các giấy phép, chấp thuận, quyền khai thác, quyền biểu diễn, quyền sử dụng địa điểm, quyền sở hữu trí tuệ và các điều kiện pháp lý cần thiết để tổ chức Sự kiện.

8.3. Organizer chịu trách nhiệm trực tiếp đối với việc tổ chức, thay đổi, hoãn, hủy, chất lượng, an toàn, vận hành, hậu cần, nhân sự, nội dung, dịch vụ tại chỗ và mọi nghĩa vụ phát sinh từ Sự kiện, trừ trường hợp Onepass có cam kết khác bằng văn bản.

8.4. Organizer phải cung cấp thông tin pháp lý, thông tin thanh toán, thông tin liên hệ và hồ sơ xác minh theo yêu cầu của Onepass và duy trì các thông tin đó ở trạng thái chính xác, cập nhật.

8.5. Organizer không được sử dụng Dịch vụ để xử lý giao dịch không có giao dịch nền tảng thực chất, che giấu dòng tiền, lách quy định tài chính, gây hiểu lầm cho Buyer, hoặc phục vụ các hoạt động bị cấm theo pháp luật và chính sách của Onepass.

Điều 9. Quy định đối với Venue và đối tác vận hành

9.1. Venue và các đối tác vận hành phải đảm bảo rằng họ có đầy đủ quyền sử dụng hoặc quản lý địa điểm, hệ thống chỗ ngồi, thiết bị kiểm soát ra vào và các dữ liệu liên quan mà họ cung cấp cho Dịch vụ.

9.2. Venue chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ pháp lý, an toàn, vận hành, kiểm soát đám đông, điều kiện cơ sở vật chất và các tiêu chuẩn khác thuộc phạm vi quản lý của mình.

9.3. Nếu Venue hoặc đối tác được cấp quyền truy cập dashboard, dữ liệu attendee, seatmap hoặc công cụ check-in, quyền đó chỉ được sử dụng đúng phạm vi cho phép theo Điều khoản này hoặc theo Thỏa thuận áp dụng.

Điều 10. Phạm vi Dịch vụ dành cho Organizer

10.1. Dịch vụ dành cho Organizer có thể bao gồm một hoặc nhiều cấu phần sau:

• Niêm yết Sự kiện trên marketplace;

• Ticketing engine;

• Website/mini-site sự kiện;

• QR code và check-in;

• Seatmap và quản trị chỗ ngồi;

• Dashboard báo cáo và analytics;

• CRM, campaign, automation;

• API, webhooks và tích hợp;

• White-label hoặc embedded ticketing;

• Hỗ trợ onsite, professional services, consulting;

• Hoặc các module khác do Onepass cung cấp.

10.2. Phạm vi, giới hạn, điều kiện sử dụng, mức hỗ trợ và cấu hình của từng Dịch vụ sẽ được xác định theo gói sản phẩm, tài liệu dịch vụ, chính sách áp dụng, hoặc Thỏa thuận áp dụng.

Điều 11. Phí, thanh toán và điều khoản thương mại

11.1. Việc sử dụng một số Dịch vụ có thể phát sinh phí dịch vụ, phí subscription, phí xử lý giao dịch, phí triển khai, phí hỗ trợ, phí tích hợp, phí add-on, phí thiết bị hoặc các khoản thanh toán khác.

11.2. Trừ khi có quy định khác, các điều khoản thương mại như giá dịch vụ, biểu phí, phương thức tính phí, chu kỳ thanh toán, điều kiện thanh toán, cơ chế payout, settlement, hoàn tiền, cấn trừ, đặt cọc, bảo lãnh, credit, service credit, thuế hoặc nghĩa vụ tài chính khác sẽ được quy định tại:

• Trang đăng ký hoặc báo giá dịch vụ;

• Chính sách dịch vụ áp dụng;

• Organizer Agreement;

• Merchant Agreement;

• MSA, Order Form, SOW, Service Order;

• Hoặc phụ lục/thỏa thuận riêng giữa các bên.

11.3. Onepass có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc cập nhật biểu phí cho các Dịch vụ self-service theo thông báo hợp lý, trừ khi đã có cam kết khác trong Thỏa thuận áp dụng.

Điều 12. Xử lý giao dịch, payout, settlement, khấu trừ và dự phòng rủi ro

12.1. Tùy theo cấu hình dịch vụ, Onepass có thể hỗ trợ xử lý giao dịch, kết nối cổng thanh toán, thu hộ trong phạm vi cho phép, hỗ trợ đối soát, phối hợp settlement hoặc triển khai các quy trình thanh toán thông qua đối tác thứ ba.

12.2. Cấu trúc dòng tiền, cơ chế nhận tiền, tài khoản nhận tiền, thời điểm đối soát, điều kiện payout và nghĩa vụ giữa các bên sẽ phụ thuộc vào mô hình dịch vụ và Thỏa thuận áp dụng.

12.3. Onepass có quyền tạm giữ, trì hoãn, khấu trừ, cấn trừ, phong tỏa tạm thời, tạo khoản dự phòng hoặc hạn chế thanh toán trong các trường hợp có hoặc có nguy cơ phát sinh:

• Hoàn tiền;

• Chargeback;

• Khiếu nại hoặc tranh chấp;

• Gian lận hoặc nghi ngờ gian lận;

• Vi phạm Điều khoản;

• Vi phạm pháp luật;

• Yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền;

• Rủi ro tài chính hoặc tín dụng;

• Hoặc các tình huống khác ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của hệ thống.

12.4. Nếu Onepass phải thanh toán, hoàn trả, bồi hoàn hoặc chịu chi phí thay cho Organizer hoặc do hành vi của Organizer gây ra, Onepass có quyền truy đòi, khấu trừ hoặc bù trừ các khoản đó từ bất kỳ khoản tiền nào đang hoặc sẽ phải thanh toán cho Organizer.

Điều 13. Refund, cancellation, rescheduling, exchange và chargeback

13.1. Chính sách hoàn tiền, hủy Sự kiện, đổi lịch, đổi vé, cấp credit hoặc các hình thức xử lý hậu giao dịch có thể được xác định theo:

• Chính sách hiển thị trên trang Sự kiện;

• Chính sách nền tảng do Onepass ban hành;

• Thỏa thuận áp dụng giữa Onepass và Organizer;

• Hoặc yêu cầu của pháp luật, đối tác thanh toán, ngân hàng hoặc cơ quan có thẩm quyền. Mô hình nhiều tầng này tương thích với cấu trúc của các nền tảng ticketing lớn.

13.2. Onepass có quyền, nhưng không có nghĩa vụ, chủ động thực hiện hoặc yêu cầu Organizer thực hiện hoàn tiền, hủy giao dịch, điều chỉnh quyền lợi, tạm giữ thanh toán hoặc áp dụng biện pháp xử lý phù hợp nếu xét thấy cần thiết để:

• Bảo vệ Buyer;

• Bảo vệ hệ thống và uy tín nền tảng;

• Tuân thủ pháp luật;

• Đáp ứng yêu cầu từ đối tác thanh toán hoặc bên liên quan;

• Giảm thiểu rủi ro hoặc tổn thất.

13.3. Chargeback, dispute thẻ hoặc tranh chấp thanh toán có thể được xử lý theo chính sách nền tảng, quy tắc của đối tác thanh toán và Thỏa thuận áp dụng.

Điều 14. Chính sách resale, chuyển vé và thay đổi quyền sử dụng vé

14.1. Onepass có thể hỗ trợ hoặc không hỗ trợ tính năng resale, chuyển vé, đổi tên vé hoặc chuyển nhượng quyền tham gia, tùy theo loại Sự kiện, chính sách của Organizer, tính năng được kích hoạt và Thỏa thuận áp dụng.

14.2. Nếu tính năng này được hỗ trợ, mọi giao dịch resale hoặc chuyển nhượng phải được thực hiện đúng quy trình và điều kiện do Onepass và/hoặc Organizer công bố.

14.3. Onepass có quyền vô hiệu hóa hoặc từ chối công nhận các giao dịch vé được chuyển nhượng trái phép ngoài hệ thống.

Điều 15. Nội dung người dùng

15.1. Người dùng chịu trách nhiệm toàn bộ đối với Nội dung Người dùng do mình cung cấp.

15.2. Người dùng cam kết rằng mình có đầy đủ quyền hợp pháp để sử dụng, đăng tải, chia sẻ và cho phép Onepass xử lý Nội dung Người dùng đó.

15.3. Bằng việc cung cấp Nội dung Người dùng, bạn cấp cho Onepass quyền sử dụng không độc quyền, toàn cầu, miễn phí bản quyền, có thể cấp lại, sao chép, lưu trữ, hiển thị, định dạng, phân phối và xử lý ở mức cần thiết để vận hành, cải thiện, quảng bá và cung cấp Dịch vụ. Điều khoản cấp quyền như vậy là cấu trúc rất phổ biến trong ToS của nền tảng số.

15.4. Onepass có quyền từ chối, gỡ bỏ, ẩn, khóa hoặc hạn chế Nội dung Người dùng nếu cho rằng nội dung đó vi phạm Điều khoản, pháp luật hoặc ảnh hưởng đến hệ thống.

Điều 16. Quyền sở hữu trí tuệ

16.1. Dịch vụ, phần mềm, cấu trúc dữ liệu, giao diện, nhãn hiệu, tên thương mại, logo, tài liệu, mã nguồn, công nghệ và các yếu tố thuộc hệ thống Onepass là tài sản của Onepass hoặc bên cấp phép cho Onepass.

16.2. Trừ quyền sử dụng giới hạn được cấp rõ ràng theo Điều khoản này hoặc Thỏa thuận áp dụng, Onepass không chuyển giao cho Người dùng bất kỳ quyền sở hữu trí tuệ nào.

16.3. Người dùng không được sử dụng tài sản sở hữu trí tuệ của Onepass ngoài phạm vi được phép bằng văn bản.

Điều 17. Dữ liệu, quyền riêng tư và phân vai xử lý dữ liệu

17.1. Việc thu thập, sử dụng, lưu trữ, chia sẻ và bảo vệ dữ liệu được thực hiện theo Chính sách Bảo mật, DPA và các tài liệu liên quan.

17.2. Tùy theo bản chất Dịch vụ, mục đích xử lý và Thỏa thuận áp dụng, Onepass, Organizer, Venue hoặc đối tác liên quan có thể đóng vai trò là:

• Bên kiểm soát dữ liệu độc lập;

• Bên xử lý dữ liệu;

• Đồng kiểm soát dữ liệu;

• Hoặc bên nhận dữ liệu trong phạm vi được phép. Cách diễn đạt linh hoạt này phù hợp hơn nhiều với mô hình marketplace + SaaS + enterprise so với việc ấn cứng một vai trò duy nhất cho mọi trường hợp.

17.3. Người dùng đồng ý rằng Onepass có thể xử lý dữ liệu cần thiết để cung cấp Dịch vụ, hỗ trợ kỹ thuật, phân tích hiệu suất, phòng chống gian lận, tuân thủ nghĩa vụ pháp lý, giải quyết khiếu nại và cải tiến sản phẩm.

17.4. Organizer, Venue và đối tác chỉ được truy cập hoặc sử dụng dữ liệu attendee, dữ liệu giao dịch hoặc dữ liệu hệ thống trong phạm vi được phép và cho mục đích hợp pháp liên quan đến Dịch vụ hoặc Sự kiện.

Điều 18. Tích hợp và dịch vụ bên thứ ba

18.1. Dịch vụ có thể tích hợp với cổng thanh toán, ví điện tử, email/SMS provider, CRM, hệ thống marketing, social login, bản đồ, thiết bị check-in, phần mềm của bên thứ ba hoặc các nhà cung cấp dịch vụ khác.

18.2. Onepass không chịu trách nhiệm đối với điều khoản, tính sẵn sàng, hành vi, nội dung hoặc dịch vụ của bên thứ ba, trừ phần trách nhiệm không thể loại trừ theo pháp luật.

18.3. Việc sử dụng dịch vụ của bên thứ ba có thể đồng thời chịu sự điều chỉnh của điều khoản riêng do bên thứ ba đó ban hành.

Điều 19. API, beta services và tính năng thử nghiệm

19.1. Onepass có thể cung cấp API, sandbox, tính năng thử nghiệm, beta features hoặc công cụ preview cho một số Người dùng hoặc nhóm khách hàng.

19.2. Những tính năng này có thể chưa hoàn thiện, có thể phát sinh lỗi, gián đoạn, thay đổi hoặc bị ngừng bất kỳ lúc nào. Việc miễn trừ bảo đảm mạnh hơn đối với beta services là thông lệ khá phổ biến ở các ToS quốc tế.

19.3. Onepass có quyền đặt giới hạn kỹ thuật, rate limit, giới hạn truy cập hoặc chấm dứt quyền dùng API/beta nếu phát hiện vi phạm hoặc rủi ro.

Điều 20. Tạm ngưng, giới hạn hoặc chấm dứt Dịch vụ

20.1. Onepass có quyền tạm ngưng, hạn chế, hủy niêm yết, gỡ Sự kiện, đóng băng thanh toán, thu hồi quyền truy cập hoặc chấm dứt Dịch vụ nếu:

• Người dùng vi phạm Điều khoản;

• Có rủi ro gian lận, tranh chấp hoặc tổn thất;

• Có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền;

• Có rủi ro pháp lý, tài chính, an ninh hoặc uy tín;

• Hoặc việc tiếp tục cung cấp Dịch vụ không còn phù hợp với chính sách quản trị rủi ro của Onepass.

20.2. Người dùng có thể ngừng sử dụng Dịch vụ bất kỳ lúc nào, nhưng các nghĩa vụ đã phát sinh trước thời điểm chấm dứt vẫn tiếp tục có hiệu lực.

20.3. Việc chấm dứt không làm mất hiệu lực của các điều khoản về thanh toán, khấu trừ, bảo mật, dữ liệu, bồi thường, giới hạn trách nhiệm, giải quyết tranh chấp hoặc các điều khoản khác về bản chất cần tiếp tục tồn tại sau khi chấm dứt.

Điều 21. Tuyên bố miễn trừ

21.1. Trong phạm vi tối đa pháp luật cho phép, Dịch vụ được cung cấp trên cơ sở "nguyên trạng" và "sẵn có". Đây là điều khoản cốt lõi trong hầu hết Terms of Service của các nền tảng ticketing và SaaS.

21.2. Onepass không bảo đảm rằng:

• Dịch vụ sẽ không bị gián đoạn, không có lỗi hoặc đáp ứng mọi nhu cầu cụ thể của Người dùng;

• Mọi Sự kiện sẽ diễn ra đúng như thông tin công bố;

• Mọi Vé đều có thể được sử dụng trong mọi trường hợp;

• Mọi tích hợp bên thứ ba sẽ luôn hoạt động liên tục;

• Hoặc mọi dữ liệu, báo cáo, phân tích luôn hoàn toàn chính xác trong mọi hoàn cảnh.

21.3. Trừ khi được quy định rõ bằng văn bản, Onepass không chịu trách nhiệm đối với hành vi, cam kết, sơ suất hoặc vi phạm của Organizer, Venue, Buyer hoặc bên thứ ba liên quan.

Điều 22. Giới hạn trách nhiệm

22.1. Trong phạm vi tối đa pháp luật cho phép, Onepass và các bên liên quan sẽ không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại gián tiếp, ngẫu nhiên, đặc biệt, hệ quả, mất doanh thu, mất lợi nhuận, mất cơ hội kinh doanh, mất dữ liệu hoặc thiệt hại vô hình phát sinh từ hoặc liên quan đến việc sử dụng Dịch vụ. Điều khoản giới hạn trách nhiệm là cấu phần nhất quán trong các ToS tham chiếu.

22.2. Tổng trách nhiệm cộng dồn tối đa của Onepass đối với bất kỳ khiếu nại nào phát sinh từ hoặc liên quan đến Điều khoản này hoặc Dịch vụ sẽ không vượt quá mức lớn hơn giữa:

• Tổng số tiền Onepass thực thu từ Người dùng liên quan trong khoảng thời gian tháng trước thời điểm phát sinh khiếu nại; hoặc

Mức trần tối thiểu theo chính sách áp dụng hoặc Thỏa thuận áp dụng.

22.3. Một số quyền theo pháp luật bắt buộc không thể bị loại trừ; trong trường hợp đó, Điều khoản này sẽ được áp dụng trong phạm vi tối đa được pháp luật cho phép.

Điều 23. Bồi thường

23.1. Người dùng đồng ý bồi thường, bảo vệ và giữ cho Onepass cùng các bên liên quan không bị thiệt hại trước mọi khiếu nại, tổn thất, nghĩa vụ, chi phí, khoản phạt, trách nhiệm hoặc chi phí luật sư phát sinh từ:

• Việc sử dụng Dịch vụ của Người dùng;

• Nội dung Người dùng;

• Sự kiện do Organizer tạo hoặc vận hành;

• Vi phạm Điều khoản, Thỏa thuận áp dụng hoặc pháp luật;

• Xâm phạm quyền của bên thứ ba.

23.2. Đối với Organizer, nghĩa vụ bồi thường bao gồm cả các khiếu nại từ Buyer, performer, sponsor, Venue, đối tác thanh toán hoặc cơ quan quản lý liên quan đến Sự kiện.

Điều 24. Bất khả kháng

24.1. Onepass không chịu trách nhiệm cho việc chậm trễ hoặc không thực hiện nghĩa vụ do các sự kiện ngoài khả năng kiểm soát hợp lý, bao gồm thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh, bạo loạn, đình công, mất điện diện rộng, gián đoạn Internet, tấn công mạng, lỗi hạ tầng diện rộng, thay đổi pháp luật hoặc yêu cầu của cơ quan nhà nước.

24.2. Trong trường hợp bất khả kháng, Onepass có thể tạm ngưng, điều chỉnh hoặc giới hạn Dịch vụ mà không bị coi là vi phạm Điều khoản.

Điều 25. Thông báo và liên lạc điện tử

25.1. Người dùng đồng ý nhận thông báo, cảnh báo, xác nhận giao dịch, hóa đơn, cập nhật chính sách và các liên lạc khác từ Onepass qua email, SMS, ứng dụng, dashboard hoặc website.

25.2. Người dùng có trách nhiệm duy trì thông tin liên hệ chính xác và thường xuyên kiểm tra các kênh liên lạc đã đăng ký.

Điều 26. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp

26.1. Điều khoản này được điều chỉnh bởi pháp luật Việt Nam, trừ khi Thỏa thuận áp dụng hoặc pháp luật bắt buộc quy định khác. Việc nội địa hóa governing law là cần thiết khi xây nền tảng cho thị trường Việt Nam.

26.2. Các bên sẽ ưu tiên thương lượng thiện chí trong thời hạn ngày kể từ ngày một bên gửi thông báo tranh chấp.

26.3. Nếu tranh chấp không được giải quyết bằng thương lượng, tranh chấp sẽ được giải quyết theo cơ chế được quy định tại Thỏa thuận áp dụng; nếu không có quy định riêng, tranh chấp sẽ thuộc thẩm quyền của:

• Tòa án có thẩm quyền tại Hà Nội; hoặc

Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC),

theo lựa chọn của Onepass hoặc theo cơ chế được Onepass công bố áp dụng cho từng nhóm khách hàng.

26.4. Trong phạm vi pháp luật cho phép, các bên đồng ý rằng khiếu nại sẽ được thực hiện trên cơ sở riêng lẻ, không theo hình thức kiện tập thể. Đây là tư duy thường thấy trong các ToS quốc tế.

Điều 27. Sửa đổi Điều khoản

27.1. Onepass có quyền sửa đổi, cập nhật hoặc bổ sung Điều khoản này theo từng thời điểm để phản ánh thay đổi của pháp luật, sản phẩm, mô hình kinh doanh, chính sách quản trị rủi ro hoặc yêu cầu vận hành.

27.2. Phiên bản cập nhật sẽ có hiệu lực kể từ ngày được công bố hoặc kể từ ngày được nêu trong thông báo. Việc tiếp tục sử dụng Dịch vụ sau thời điểm đó đồng nghĩa với việc Người dùng chấp nhận bản cập nhật.

27.3. Nếu Người dùng không đồng ý với bản cập nhật, Người dùng phải ngừng sử dụng Dịch vụ.

Điều 28. Thứ tự ưu tiên tài liệu

28.1. Trừ khi được quy định khác, trong trường hợp có mâu thuẫn giữa các tài liệu, thứ tự ưu tiên sẽ là:

• Order Form, Commercial Annex, SOW hoặc phụ lục thương mại cụ thể;

• MSA, Organizer Agreement, Merchant Agreement hoặc hợp đồng dịch vụ chính;

• SLA, DPA, Security Annex, Data Annex hoặc phụ lục chuyên biệt;

• Chính sách dịch vụ hoặc tài liệu sản phẩm áp dụng;

• Điều khoản Dịch vụ này. Cơ chế order of precedence là rất cần thiết trong mô hình enterprise và phù hợp với logic hợp đồng SaaS hiện đại.

28.2. Đối với nội dung chuyên biệt được điều chỉnh riêng, tài liệu chuyên biệt sẽ được ưu tiên áp dụng cho phần nội dung đó.

Điều 29. Điều khoản chung

29.1. Nếu bất kỳ điều khoản nào của ToS này bị tuyên vô hiệu hoặc không thể thi hành, các điều khoản còn lại vẫn giữ nguyên hiệu lực.

29.2. Việc Onepass không thực thi một quyền hoặc điều khoản nào không được hiểu là từ bỏ quyền đó.

29.3. Người dùng không được chuyển nhượng quyền và nghĩa vụ của mình theo Điều khoản này nếu không có sự chấp thuận trước bằng văn bản của Onepass.

29.4. Onepass có thể chuyển giao hoặc chuyển nhượng Điều khoản này cho công ty liên kết hoặc bên nhận chuyển giao hợp pháp trong trường hợp tái cấu trúc, sáp nhập, mua bán hoặc chuyển nhượng kinh doanh.

29.5. Điều khoản này, cùng với các tài liệu được dẫn chiếu, tạo thành toàn bộ thỏa thuận giữa Người dùng và Onepass đối với Dịch vụ trong phạm vi áp dụng. Điều khoản "entire agreement" là chuẩn mực phổ biến trong các bộ terms tham chiếu.

Điều 30. Thông tin liên hệ

Mọi yêu cầu hỗ trợ, khiếu nại, thông báo pháp lý hoặc câu hỏi liên quan đến Điều khoản này vui lòng liên hệ:

Bộ phận Pháp chế & Tuân thủ – Onepass

Email: legal@onepass.vn